Directorate for Inter-Services Intelligence

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cơ quan Tình báo Pakistan: Tên chính thức của cơ quan tình báo quân sự tình báo đối ngoại chính của Pakistan, thường được viết tắt ISI.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The directorate for inter-services intelligence is often mentioned in reports about regional security. (Cơ quan Tình báo Pakistan thường được nhắc đến trong các báo cáo về an ninh khu vực.)
    • He was suspected of having links to the directorate for inter-services intelligence. (Anh ta bị nghi ngờ liên hệ với Cơ quan Tình báo Pakistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ISI": Cách viết tắt phổ biến thông dụng nhất để chỉ "directorate for inter-services intelligence" trong các văn bản chính trị, quân sự báo chí.
    • The ISI's role in the region is complex and influential. (Vai trò của ISI trong khu vực rất phức tạp ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • ISI (viết tắt): Cách gọi tắt thông dụng cho "directorate for inter-services intelligence".
  • Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (nghĩa chung).
  • Military intelligence (n): tình báo quân sự (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pakistan's premier intelligence agency: cơ quan tình báo hàng đầu của Pakistan.
  • The Inter-Services Intelligence: tên gọi khác của cùng một cơ quan.
Noun
  1. Cơ quan Tình báo Pakistan